Thúc Thủ Tựu Hệ 束手就系
“Trói tay chịu trói” — bốn chữ Thúc Thủ Tựu Hệ vẽ cảnh đối thủ dù còn đủ quân phòng thủ vẫn bị ép đến không còn đường chống đỡ. Thế cờ là cục 434 của Thích Tình Nhã Thú, được ba nguồn chép độc lập cùng lưu giữ, còn có tên gọi Nhất Xa Năng Phá Sĩ Tượng Toàn, nghĩa là một Xe phá vỡ bộ Sĩ Tượng đầy đủ. Trên bàn, Đỏ chỉ còn duy nhất một Xe bên cạnh Tướng, trong khi Đen giữ nguyên hai Sĩ và hai Tượng khép kín quanh Tướng. Không có đòn thí quân ồn ào nào ở đây: sức mạnh của Xe nằm ở khả năng chiếm lộ, cắt mặt Tướng và liên tục đe dọa từ nhiều hướng. Biến chính đã được engine kiểm chứng kéo dài tới 23 nước Đỏ, trong đó Xe lượn qua lại giữa hai cánh, buộc Sĩ và Tượng phải rời vị trí che chắn, từng bước thu hẹp ô đứng của Tướng Đen. Khi vòng vây khép lại, Tướng Đen bị dồn vào thế không còn quân nào cứu được đòn chiếu quyết định. Thuộc nhóm độ khó nhẹ, cục này rất hợp để luyện kỹ thuật Xe đấu Sĩ Tượng toàn: kiên nhẫn, chính xác và biết chờ thời cơ. Hãy thử tự tìm đường chiếu hết trước khi xem lời giải.
✓ Đã kiểm chứng bằng máy — Engine Fairy-Stockfish (NNUE) xác nhận Đỏ chiếu hết trong 23 nước — biến chính đã kiểm tra hợp lệ từng nước. Ngày kiểm: 2026-11-02.
- Nguồn
- 適情雅趣 第434局
- Kết quả theo cổ phổ
- Đỏ thắng
- Kiểm chứng
- ✓ Đã kiểm chứng bằng máy
- Lượt đi
- Đỏ đi
- Độ khó
- Dễ
- Quân Đỏ
- Tướng, Xe
- Quân Đen
- Tướng, Sĩ ×2, Tượng ×2
- FEN
5k3/4a4/3a4b/9/6b2/9/7R1/9/9/4K4 w
Mở thế cờ trong ứng dụng: đánh thử với máy hoặc xem máy đấu.
▶ Chơi thế nàyLời giải
- 1.Xe đỏ 7,6→7,0Tướng đen 5,0→5,1
- 2.Xe đỏ 7,0→8,0Tướng đen 5,1→5,2
- 3.Xe đỏ 8,0→8,1Tượng đen 8,2→6,0
- 4.Xe đỏ 8,1→8,3Tướng đen 5,2→5,1
- 5.Xe đỏ 8,3→5,3Sĩ đen 4,1→5,2
- 6.Tướng đỏ 4,9→5,9Sĩ đen 3,2→4,1
- 7.Xe đỏ 5,3→6,3Tượng đen 6,4→8,2
- 8.Xe đỏ 6,3→6,1Tướng đen 5,1→5,0
- 9.Xe đỏ 6,1→4,1Tượng đen 8,2→6,4
- 10.Xe đỏ 4,1→4,4Tượng đen 6,4→4,2
- 11.Xe đỏ 4,4→5,4Tướng đen 5,0→4,0
- 12.Xe đỏ 5,4→5,2Tướng đen 4,0→4,1
- 13.Xe đỏ 5,2→5,1Tướng đen 4,1→4,0
- 14.Tướng đỏ 5,9→4,9Tượng đen 6,0→8,2
- 15.Xe đỏ 5,1→3,1Tượng đen 8,2→6,4
- 16.Xe đỏ 3,1→6,1Tướng đen 4,0→5,0
- 17.Xe đỏ 6,1→4,1Tượng đen 4,2→2,4
- 18.Xe đỏ 4,1→4,4Tượng đen 2,4→4,2
- 19.Xe đỏ 4,4→5,4Tướng đen 5,0→4,0
- 20.Xe đỏ 5,4→6,4Tướng đen 4,0→4,1
- 21.Xe đỏ 6,4→6,2Tướng đen 4,1→5,1
- 22.Xe đỏ 6,2→4,2Tướng đen 5,1→5,0
- 23.Xe đỏ 4,2→5,2