Nhật Nguyệt Giao Thực 日月交蚀
Khi mặt trời và mặt trăng che khuất lẫn nhau — Nhật Nguyệt Giao Thực lấy hình tượng nhật thực, nguyệt thực để tả hai khẩu Pháo đối đầu nhau trên cùng một chiến tuyến. Cục 444 của Thích Tình Nhã Thú, được ba bản chép độc lập lưu truyền, cho Đỏ một Pháo, một Tốt và Tướng, còn Đen có Pháo, đôi Sĩ và Tướng. Pháo Đỏ đã lên tận d9 ở hàng trên cùng, Tốt đứng ngay dưới tại d8, tạo thành một cặp bài trùng chĩa thẳng vào cung Đen; Pháo Đen ở c9 án ngữ bên cạnh, sẵn sàng đổi quân để hoá giải. Vì Sĩ Đen che chắn kỹ, Đỏ không chiếu hết trực diện được mà phải thắng bằng cuộc vây ép dài hơi. Biến chính đã được engine kiểm chứng trải qua mười chín nước Đỏ: Pháo Đỏ liên tục đổi vị trí, lúc rút về sân nhà điều Tướng lên hỗ trợ, lúc vòng sang cánh đối diện, dần dần bắt Pháo Đen phải rời ổ và tước mọi ô an toàn của Tướng Đen. Nước cuối không phải chiếu mà là bí — Đen hết nước đi hợp lệ nên thua theo luật cờ tướng. Độ khó nhẹ nhưng hành trình dài, thế cờ này rèn tính kiên nhẫn và kỹ thuật điều Pháo từ xa. Nếu bạn thích những đòn thắng lặng lẽ hơn là ồn ào, đây là một bài tập rất đáng giải.
✓ Đã kiểm chứng bằng máy — Engine Fairy-Stockfish (NNUE) xác nhận Đỏ thắng trong 19 nước — nước cuối làm Đen hết nước đi (bí; theo luật cờ tướng, bên hết nước đi thua). Biến chính đã kiểm tra hợp lệ từng nước. Ngày kiểm: 2026-11-02.
- Nguồn
- 適情雅趣 第444局
- Kết quả theo cổ phổ
- Đỏ thắng
- Kiểm chứng
- ✓ Đã kiểm chứng bằng máy
- Lượt đi
- Đỏ đi
- Độ khó
- Dễ
- Quân Đỏ
- Tướng, Pháo, Tốt
- Quân Đen
- Tướng, Sĩ ×2, Pháo
- FEN
2cCka3/3Pa4/9/9/9/9/9/9/9/4K4 w
Mở thế cờ trong ứng dụng: đánh thử với máy hoặc xem máy đấu.
▶ Chơi thế nàyLời giải
- 1.Tướng đỏ 4,9→4,8Pháo đen 2,0→2,4
- 2.Pháo đỏ 3,0→2,0Pháo đen 2,4→3,4
- 3.Pháo đỏ 2,0→2,3Pháo đen 3,4→3,3
- 4.Tướng đỏ 4,8→4,7Pháo đen 3,3→5,3
- 5.Pháo đỏ 2,3→3,3Pháo đen 5,3→4,3
- 6.Pháo đỏ 3,3→3,9Pháo đen 4,3→4,6
- 7.Pháo đỏ 3,9→8,9Sĩ đen 4,1→3,2
- 8.Pháo đỏ 8,9→4,9Sĩ đen 5,0→4,1
- 9.Pháo đỏ 4,9→4,6Sĩ đen 4,1→5,2
- 10.Pháo đỏ 4,6→4,3Tướng đen 4,0→5,0
- 11.Pháo đỏ 4,3→1,3Sĩ đen 5,2→4,1
- 12.Tướng đỏ 4,7→4,8Sĩ đen 4,1→5,2
- 13.Pháo đỏ 1,3→1,1Sĩ đen 5,2→4,1
- 14.Pháo đỏ 1,1→4,1Tướng đen 5,0→5,1
- 15.Pháo đỏ 4,1→4,6Sĩ đen 3,2→4,1
- 16.Pháo đỏ 4,6→5,6Sĩ đen 4,1→3,2
- 17.Pháo đỏ 5,6→0,6Tướng đen 5,1→5,2
- 18.Pháo đỏ 0,6→0,1Sĩ đen 3,2→4,1
- 19.Tốt đỏ 3,1→4,1