Năng Vi Tất Thắng 能为必胜
Hai mươi sáu nước — đó là độ dài của biến chính trong cục 431 của Thích Tình Nhã Thú, một hành trình dài bậc nhất của một Xe đỏ đơn độc phá hàng Sĩ Tượng nguyên vẹn. Năng Vi Tất Thắng (能为必胜) khẳng định một chân lý bình thản: làm được thì ắt thắng — không cần may mắn, chỉ cần phương pháp đúng. Ba bản chép độc lập cùng lưu truyền thế cờ, và nó còn được biết dưới tên Nhất Xa Năng Phá Sĩ Tượng Toàn, tức một Xe phá tan Sĩ Tượng đầy đủ. Trên bàn cờ, Đỏ chỉ có một Xe bên Tướng; Đen giữ hai Sĩ, hai Tượng khép kín cung thành một khối tưởng như không thể xuyên thủng. Biến chính đã được engine kiểm chứng vận hành như chiếc chìa khóa tra đi tra lại vào ổ: Xe đỏ đổi vị trí khắp các tuyến, hết đe dọa ô này lại ép Tướng đen nhường ô kia, đến khi cấu trúc Sĩ Tượng tự nứt ra. Lần lượt hai Sĩ rồi cả hai Tượng đều bị Xe thu mất khi hàng thủ không còn nước đỡ. Cuối cùng, trước cung điện trống trải, Xe đỏ khép lại đòn chiếu hết ở nước 26. Độ khó thuộc loại nhẹ vì ý tưởng chỉ có một, nhưng đây là bài kiểm tra đức tính mà mọi người chơi tàn cuộc đều cần: kiên nhẫn có phương pháp.
✓ Đã kiểm chứng bằng máy — Engine Fairy-Stockfish (NNUE) xác nhận Đỏ chiếu hết trong 26 nước — biến chính đã kiểm tra hợp lệ từng nước. Ngày kiểm: 2026-11-02.
- Nguồn
- 適情雅趣 第431局
- Kết quả theo cổ phổ
- Đỏ thắng
- Kiểm chứng
- ✓ Đã kiểm chứng bằng máy
- Lượt đi
- Đỏ đi
- Độ khó
- Dễ
- Quân Đỏ
- Tướng, Xe
- Quân Đen
- Tướng, Sĩ ×2, Tượng ×2
- FEN
3a1k3/2R1a4/b8/9/2b6/9/9/9/9/4K4 w
Mở thế cờ trong ứng dụng: đánh thử với máy hoặc xem máy đấu.
▶ Chơi thế nàyLời giải
- 1.Xe đỏ 2,1→2,2Tướng đen 5,0→5,1
- 2.Xe đỏ 2,2→7,2Tướng đen 5,1→5,0
- 3.Xe đỏ 7,2→7,0Tướng đen 5,0→5,1
- 4.Xe đỏ 7,0→7,4Tướng đen 5,1→5,0
- 5.Xe đỏ 7,4→4,4Tướng đen 5,0→5,1
- 6.Xe đỏ 4,4→5,4Sĩ đen 4,1→5,2
- 7.Tướng đỏ 4,9→5,9Sĩ đen 3,0→4,1
- 8.Xe đỏ 5,4→7,4Sĩ đen 4,1→3,2
- 9.Xe đỏ 7,4→7,2Tướng đen 5,1→4,1
- 10.Xe đỏ 7,2→5,2Tượng đen 2,4→4,2
- 11.Tướng đỏ 5,9→4,9Tượng đen 0,2→2,4
- 12.Xe đỏ 5,2→5,0Tướng đen 4,1→3,1
- 13.Xe đỏ 5,0→2,0Tượng đen 2,4→0,2
- 14.Xe đỏ 2,0→2,1Tướng đen 3,1→3,0
- 15.Xe đỏ 2,1→2,2Tượng đen 0,2→2,4
- 16.Xe đỏ 2,2→3,2Tướng đen 3,0→4,0
- 17.Xe đỏ 3,2→3,3Tượng đen 2,4→0,2
- 18.Xe đỏ 3,3→0,3Tượng đen 0,2→2,0
- 19.Xe đỏ 0,3→0,1Tướng đen 4,0→5,0
- 20.Xe đỏ 0,1→4,1Tượng đen 4,2→2,4
- 21.Xe đỏ 4,1→4,0Tướng đen 5,0→5,1
- 22.Xe đỏ 4,0→2,0Tượng đen 2,4→4,2
- 23.Xe đỏ 2,0→2,2Tướng đen 5,1→5,0
- 24.Xe đỏ 2,2→4,2Tướng đen 5,0→5,1
- 25.Xe đỏ 4,2→6,2Tướng đen 5,1→5,0
- 26.Xe đỏ 6,2→5,2