Kiềm Tắc Sĩ Khẩu 钳塞士口
Một Xe đỏ đối đầu bộ tứ Sĩ Tượng toàn vẹn của Đen — nghe như bất khả thi, vậy mà cục 433 của Thích Tình Nhã Thú lại ghi Đỏ thắng, và engine đã kiểm chứng điều đó sau 24 nước. Kiềm Tắc Sĩ Khẩu (钳塞士口) nghĩa là kẹp chặt, bịt kín cửa ngõ của hàng Sĩ: tên gọi mô tả đúng phương pháp, bởi Xe đỏ thắng không bằng sức mạnh mà bằng cách bịt từng ô di chuyển của đối thủ. Ba bản chép độc lập cùng lưu truyền thế cờ; nó còn có tên khác là Nhất Xa Năng Phá Sĩ Tượng Toàn, tức một Xe phá tan hàng Sĩ Tượng đầy đủ. Trên bàn cờ, Đỏ chỉ còn đúng một Xe với Tướng, còn Đen giữ hai Sĩ và hai Tượng che kín cung. Biến chính là một hành trình dài: Xe đỏ đi vòng khắp các tuyến, chờ đúng thời cơ mới thu quân — hai Sĩ rồi hai Tượng lần lượt ra đi, mỗi lần bắt quân đều gắn với một nước chiếu buộc Tướng đen lùi sâu hơn. Khi hàng phòng thủ bị gỡ sạch, Xe đỏ khép lại lưới chiếu hết ở nước 24. Độ khó thuộc loại nhẹ vì ý tưởng chỉ có một, nhưng thực hành không hề dễ: chỉ một nước nóng vội cũng đủ để Đen thoát khỏi vòng kìm kẹp. Đây là thế cờ kinh điển về sức mạnh của một Xe đơn độc.
✓ Đã kiểm chứng bằng máy — Engine Fairy-Stockfish (NNUE) xác nhận Đỏ chiếu hết trong 24 nước — biến chính đã kiểm tra hợp lệ từng nước. Ngày kiểm: 2026-11-02.
- Nguồn
- 適情雅趣 第433局
- Kết quả theo cổ phổ
- Đỏ thắng
- Kiểm chứng
- ✓ Đã kiểm chứng bằng máy
- Lượt đi
- Đỏ đi
- Độ khó
- Dễ
- Quân Đỏ
- Tướng, Xe
- Quân Đen
- Tướng, Sĩ ×2, Tượng ×2
- FEN
3a5/5k3/2R1ba3/9/2b6/9/9/9/5K3/9 w
Mở thế cờ trong ứng dụng: đánh thử với máy hoặc xem máy đấu.
▶ Chơi thế nàyLời giải
- 1.Xe đỏ 2,2→3,2Sĩ đen 3,0→4,1
- 2.Xe đỏ 3,2→1,2Tượng đen 4,2→2,0
- 3.Xe đỏ 1,2→1,4Tượng đen 2,0→4,2
- 4.Tướng đỏ 5,8→5,9Sĩ đen 4,1→3,0
- 5.Xe đỏ 1,4→1,0Sĩ đen 3,0→4,1
- 6.Xe đỏ 1,0→7,0Sĩ đen 4,1→3,2
- 7.Xe đỏ 7,0→7,2Tướng đen 5,1→4,1
- 8.Xe đỏ 7,2→5,2Tướng đen 4,1→3,1
- 9.Tướng đỏ 5,9→4,9Sĩ đen 3,2→4,1
- 10.Xe đỏ 5,2→5,4Sĩ đen 4,1→3,2
- 11.Tướng đỏ 4,9→3,9Tướng đen 3,1→4,1
- 12.Xe đỏ 5,4→3,4Tượng đen 2,4→0,2
- 13.Xe đỏ 3,4→3,2Tượng đen 0,2→2,0
- 14.Tướng đỏ 3,9→4,9Tướng đen 4,1→4,0
- 15.Xe đỏ 3,2→2,2Tướng đen 4,0→5,0
- 16.Xe đỏ 2,2→2,1Tượng đen 2,0→0,2
- 17.Xe đỏ 2,1→0,1Tượng đen 0,2→2,4
- 18.Xe đỏ 0,1→4,1Tượng đen 4,2→6,4
- 19.Xe đỏ 4,1→4,4Tượng đen 2,4→4,2
- 20.Xe đỏ 4,4→5,4Tướng đen 5,0→4,0
- 21.Xe đỏ 5,4→6,4Tướng đen 4,0→4,1
- 22.Xe đỏ 6,4→4,4Tướng đen 4,1→5,1
- 23.Xe đỏ 4,4→4,2Tướng đen 5,1→5,0
- 24.Xe đỏ 4,2→5,2