Khốn Nguỵ Xiết Yên 困魏掣燕
Khốn Nguỵ Xiết Yên (困魏掣燕) mượn tích xưa thời Chiến Quốc: vây khốn nước Nguỵ, kiềm chế nước Yên — một cái tên toàn mưu lược liên hoàn, và thế cờ cục 246 của Thích Tình Nhã Thú quả thực vận hành như một vòng vây siết dần. Bốn bản chép độc lập cùng ghi lại thế cờ này. Đỏ có Xe, Pháo và một Tốt đã sang sông áp sát cung Tướng, thêm Sĩ Tượng ở nhà; Đen đáp lại bằng một Xe, hai Sĩ và hai Tốt lẻ loi phía sau. Biến chính đã được engine kiểm chứng dài 20 nước Đỏ, mở đầu bằng những đòn đánh lạc hướng táo bạo: Tượng đỏ dâng lên làm mồi cho Xe đen ăn, Pháo đỏ theo đó lọt sâu vào tuyến cuối, rồi Xe đỏ quay sang đoạt chính Xe đen vừa lập công. Từ đó thế trận biến thành cuộc rượt đuổi bền bỉ, trong đó Tốt và Tướng đỏ cũng tham gia bắt quân, còn Xe đỏ dọn sạch từng Sĩ một. Nước cuối là bí nước: Tướng đen bị dồn đến chỗ không còn nước đi hợp lệ nào và thua theo luật cờ tướng. Độ khó ở mức vừa, nhưng hành trình hai mươi nước đòi hỏi tầm nhìn xa và sự điềm tĩnh. Ai thích kiểu thắng bằng vòng vây hơn là đòn chiếu chớp nhoáng sẽ tìm thấy ở đây một bài học mẫu mực.
✓ Đã kiểm chứng bằng máy — Engine Fairy-Stockfish (NNUE) xác nhận Đỏ thắng trong 20 nước — nước cuối làm Đen hết nước đi (bí; theo luật cờ tướng, bên hết nước đi thua). Biến chính đã kiểm tra hợp lệ từng nước. Ngày kiểm: 2026-11-02.
- Nguồn
- 適情雅趣 第246局
- Kết quả theo cổ phổ
- Đỏ thắng
- Kiểm chứng
- ✓ Đã kiểm chứng bằng máy
- Lượt đi
- Đỏ đi
- Độ khó
- Trung bình
- Quân Đỏ
- Tướng, Sĩ, Tượng, Xe, Pháo, Tốt
- Quân Đen
- Tướng, Sĩ ×2, Xe, Tốt ×2
- FEN
3k1a3/4a4/4P4/9/6C2/9/9/2R1B1r2/5p1p1/3AK4 w
Mở thế cờ trong ứng dụng: đánh thử với máy hoặc xem máy đấu.
▶ Chơi thế nàyLời giải
- 1.Xe đỏ 2,7→2,0Tướng đen 3,0→3,1
- 2.Tượng đỏ 4,7→6,5Xe đen 6,7→6,5
- 3.Xe đỏ 2,0→2,1Tướng đen 3,1→3,0
- 4.Pháo đỏ 6,4→6,0Xe đen 6,5→6,0
- 5.Xe đỏ 2,1→2,0Tướng đen 3,0→3,1
- 6.Tốt đỏ 4,2→4,1Sĩ đen 5,0→4,1
- 7.Xe đỏ 2,0→6,0Sĩ đen 4,1→3,2
- 8.Xe đỏ 6,0→6,1Tướng đen 3,1→3,0
- 9.Xe đỏ 6,1→6,3Tướng đen 3,0→3,1
- 10.Xe đỏ 6,3→3,3Tốt đen 7,8→8,8
- 11.Xe đỏ 3,3→3,8Tốt đen 5,8→5,9
- 12.Tướng đỏ 4,9→5,9Tốt đen 8,8→8,9
- 13.Tướng đỏ 5,9→4,9Tốt đen 8,9→7,9
- 14.Xe đỏ 3,8→5,8Tốt đen 7,9→6,9
- 15.Xe đỏ 5,8→5,1Tướng đen 3,1→3,0
- 16.Xe đỏ 5,1→7,1Tốt đen 6,9→5,9
- 17.Tướng đỏ 4,9→5,9Tướng đen 3,0→4,0
- 18.Xe đỏ 7,1→6,1Tướng đen 4,0→3,0
- 19.Tướng đỏ 5,9→4,9Sĩ đen 3,2→4,1
- 20.Xe đỏ 6,1→4,1