Cô Sinh Vô Ỷ 孤生无倚
Cô Sinh Vô Ỷ, sinh ra một mình không chỗ nương tựa, có thể tả bên nào trong hai bên, nhưng hợp với Đen hơn cả: một Tướng chỉ được một Pháo duy nhất che chở, không còn gì khác. Đây là cục 456 của Thích Tình Nhã Thú, được ba bản chép độc lập lưu lại, và thắng lợi marathon bằng thế bí của Đỏ đã được engine kiểm chứng. Đỏ cũng chẳng giàu hơn bao nhiêu, chỉ có một Pháo, một Tốt và một Tượng, nhưng sở hữu một tài sản vô giá là Tốt đã đứng sâu trong đất địch. Cuộc thắng kéo dài hai mươi mốt nước, màn siết bí dài nhất trong nhóm này: Pháo Đỏ đấu Pháo Đen khắp bàn, qua lại, lùi rồi tiến, trong khi Tốt Đỏ được dìu từng hàng một cho đến khi đậu cao bên cánh. Dần dần mọi ô thoát và mọi nước Pháo đều bị khoá, và nước dịch Pháo cuối cùng khiến Đen không còn nước đi hợp lệ nào, thua vì bị bí. Độ khó nhẹ nhưng đòi hỏi kiên nhẫn cao, thế cờ này lý tưởng để rèn sức bền tàn cuộc và thói quen đếm hết nước đi của đối thủ trước khi kết luận thắng thua.
✓ Đã kiểm chứng bằng máy — Engine Fairy-Stockfish (NNUE) xác nhận Đỏ thắng trong 21 nước — nước cuối làm Đen hết nước đi (bí; theo luật cờ tướng, bên hết nước đi thua). Biến chính đã kiểm tra hợp lệ từng nước. Ngày kiểm: 2026-11-02.
- Nguồn
- 適情雅趣 第456局
- Kết quả theo cổ phổ
- Đỏ thắng
- Kiểm chứng
- ✓ Đã kiểm chứng bằng máy
- Lượt đi
- Đỏ đi
- Độ khó
- Dễ
- Quân Đỏ
- Tướng, Tượng, Pháo, Tốt
- Quân Đen
- Tướng, Pháo
- FEN
5c3/9/5k3/4P4/9/9/9/3KB4/9/4C4 w
Mở thế cờ trong ứng dụng: đánh thử với máy hoặc xem máy đấu.
▶ Chơi thế nàyLời giải
- 1.Tượng đỏ 4,7→6,5Tướng đen 5,2→5,1
- 2.Pháo đỏ 4,9→7,9Tướng đen 5,1→5,2
- 3.Pháo đỏ 7,9→7,3Tướng đen 5,2→5,1
- 4.Pháo đỏ 7,3→5,3Tướng đen 5,1→4,1
- 5.Pháo đỏ 5,3→5,8Pháo đen 5,0→5,6
- 6.Pháo đỏ 5,8→4,8Pháo đen 5,6→4,6
- 7.Tốt đỏ 4,3→5,3Pháo đen 4,6→3,6
- 8.Tượng đỏ 6,5→4,7Tướng đen 4,1→5,1
- 9.Pháo đỏ 4,8→5,8Tướng đen 5,1→4,1
- 10.Tốt đỏ 5,3→5,2Tướng đen 4,1→4,0
- 11.Tốt đỏ 5,2→5,1Pháo đen 3,6→4,6
- 12.Tướng đỏ 3,7→3,8Pháo đen 4,6→3,6
- 13.Pháo đỏ 5,8→4,8Tướng đen 4,0→3,0
- 14.Tướng đỏ 3,8→3,7Tướng đen 3,0→3,1
- 15.Pháo đỏ 4,8→3,8Pháo đen 3,6→3,5
- 16.Pháo đỏ 3,8→3,5Tướng đen 3,1→3,2
- 17.Pháo đỏ 3,5→3,6Tướng đen 3,2→4,2
- 18.Pháo đỏ 3,6→0,6Tướng đen 4,2→5,2
- 19.Tốt đỏ 5,1→6,1Tướng đen 5,2→4,2
- 20.Pháo đỏ 0,6→0,9Tướng đen 4,2→5,2
- 21.Pháo đỏ 0,9→4,9